basket rummy
Định nghĩa
Danh từ: - Basket rummy là một biến thể của trò chơi bài rummy, sử dụng hai bộ bài tiêu chuẩn (52 lá mỗi bộ) và bốn lá bài Joker. Trong trò chơi này, các lá bài Joker và lá bài 2 (deuces) được coi là lá bài hoang dã (wild cards), có thể thay thế bất kỳ lá bài nào khác. Mục tiêu của người chơi là tạo thành các nhóm bài có cùng giá trị (cùng hạng) để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Để thắng trong basket rummy, bạn cần tạo thành các nhóm bài có cùng hạng, chẳng hạn như ba lá bảy hoặc bốn lá K.)
- (Trong basket rummy, các lá Joker và lá 2 là lá hoang dã, nghĩa là chúng có thể đại diện cho bất kỳ lá bài nào bạn cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play basket rummy": tham gia vào trò chơi basket rummy.
- We decided to play basket rummy instead of traditional rummy for a more challenging game. (Chúng tôi quyết định chơi basket rummy thay vì rummy truyền thống để có một trận đấu thử thách hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rummy (danh từ): một họ các trò chơi bài, trong đó basket rummy là một biến thể.
- Wild card (danh từ): lá bài hoang dã, có thể thay thế bất kỳ lá bài nào (ví dụ: Joker và lá 2 trong basket rummy).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một biến thể trò chơi. Tuy nhiên, có thể gọi nó là "một dạng rummy" (a form of rummy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "basket rummy" là một danh từ ghép chỉ tên trò chơi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành trò chơi bài.